5/5 - (1 bình chọn)

Giá tấm lợp hợp kim nhôm gần như luôn được chào theo mét dài, còn mái nhà bạn lại tính bằng mét vuông. Hai đơn vị này không bằng nhau, và đó là lý do hai báo giá cùng ghi “1m” vẫn có thể lệch nhau vài chục phần trăm.

Bài bắt đầu từ chỗ quy đổi đó, vì đây là thứ gây so lệch nhiều nhất khi cầm hai ba báo giá đặt cạnh nhau. Sau đó tới những gì thật sự làm giá đổi: mác hợp kim, hệ sơn, có lõi cách nhiệt hay không, số lớp, rồi các khoản phát sinh khi thi công mà báo giá vật tư không nói.

Quy đổi mét dài sang mét vuông — chỗ làm lệch báo giá nhiều nhất

Tấm lợp được cán theo khổ cố định rồi cắt theo chiều dài bạn đặt. Người bán tính tiền theo mét dài đã cắt. Nhưng khi lợp lên mái, hai tấm cạnh nhau phải chồng mí lên nhau một đoạn, nên phần thật sự che phủ luôn hẹp hơn khổ tấm.

Phần bề rộng còn lại sau khi trừ chồng mí gọi là khổ hữu dụng. Công thức chỉ có vậy:

Giá mỗi m² = Giá mỗi mét dài ÷ Khổ hữu dụng (m)

Lấy mức 150.000 VNĐ/md trong bảng bên dưới làm ví dụ tính, với hai kiểu sóng khác nhau:

  • Khổ hữu dụng 1,07 m → 150.000 ÷ 1,07 ≈ 140.000 VNĐ/m²

  • Khổ hữu dụng 0,90 m → 150.000 ÷ 0,90 ≈ 167.000 VNĐ/m²

Cùng một đơn giá mét dài, chênh lệch quy ra mét vuông là gần 20%. Không ai nói sai giá cả, chỉ là sóng khác nhau.

Vậy nên câu cần hỏi trước không phải “bao nhiêu một mét” mà là “khổ hữu dụng của loại sóng này là bao nhiêu”. Thiếu con số đó thì không so được hai báo giá với nhau.

Còn một chỗ nữa hay bị bỏ sót: diện tích mái trên bản vẽ không phải diện tích tấm cần mua. Mái dốc dài hơn hình chiếu bằng, cộng thêm phần thừa ở diềm, phần cắt bỏ ở góc xiên và hao khi cắt theo chiều dài lẻ.

Nếu bạn muốn tự áng trước khi gọi hỏi giá, cứ lấy diện tích mái thực rồi cộng thêm một khoản hao. Con số hao cụ thể phụ thuộc hình mái và kiểu sóng, nên hỏi thẳng đơn vị cấp hàng thay vì đoán.

Biểu đồ so sánh đơn giá tấm lợp hợp kim nhôm theo độ dày 0.40mm đến 0.80mm

Bốn thứ quyết định giá tấm lợp nhôm

Tấm lợp hợp kim nhôm là vật liệu lợp mái dùng nền nhôm hợp kim, thường gặp mác 3003 hoặc 5052. Tùy cấu hình, tấm có thể đi kèm lớp cách nhiệt và lớp sơn phủ.

Tấm lợp hợp kim nhôm — mặt cắt cấu tạo và lớp sơn phủ

  • Mác hợp kim. 3003 dễ gia công, phù hợp phần lớn mái dân dụng. 5052 chịu ăn mòn tốt hơn trong môi trường muối nên hay được chọn cho công trình ven biển, và giá thường cao hơn tùy nguồn hàng.

  • Hệ sơn. PVDF bền màu hơn PE và hay được chọn ở vùng nắng gắt, đổi lại giá vật tư cao hơn. Khi so giá, hỏi luôn độ dày màng sơn — cùng gọi là PVDF nhưng màng mỏng hơn thì giá khác.

  • Có lõi cách nhiệt hay không. Đây là khoản chênh lớn nhất giữa các cấu hình. Mục riêng bên dưới nói kỹ.

  • Giá nhôm nguyên liệu. Nhôm là hàng hóa giao dịch quốc tế nên đơn giá có thể trôi theo thị trường. Khi lập dự toán, hỏi rõ báo giá có hiệu lực tới ngày nào và điều chỉnh theo lô ra sao.

Trước khi chốt, xin nhà cung cấp một mẫu cắt lớp và phiếu thông số ghi rõ mác hợp kim, độ dày, hệ sơn. Nhìn mặt cắt thật mất hai phút và tránh được chuyện so nhầm hai cấu hình khác hẳn nhau.

Giá tham khảo theo cấu hình

Bảng dưới là mức tham khảo theo cấu hình phổ biến, đơn vị VNĐ/md. Muốn ra giá mỗi mét vuông thì chia cho khổ hữu dụng theo cách ở mục đầu bài.

CẤU HÌNH

GIÁ THAM KHẢO

Tấm lợp nhôm không lõi

150.000 – 170.000 VNĐ/md

Tấm lợp nhôm có lõi PU cách nhiệt

180.000 – 200.000 VNĐ/md

Phụ kiện nắp tấm lợp

25.000 – 30.000 VNĐ/md

Đây là khoảng tham khảo để bạn hình dung mặt bằng giá, không phải báo giá cho công trình cụ thể. Mức thực tế đổi theo mác hợp kim, độ dày, hệ sơn, kiểu sóng, khối lượng đặt và thời điểm lấy hàng.

Bảng giá tấm lợp hợp kim nhôm theo cấu hình và phụ kiện đi kèm

Cùng một “độ dày danh nghĩa” mà chênh giá thì gần như luôn do mác hợp kim, hệ sơn, độ dày màng sơn hoặc tiêu chuẩn kiểm tra khác nhau. Yêu cầu ghi rõ cấu hình ngay trên báo giá, đừng để mỗi bên hiểu một kiểu.

Nếu bạn đang đặt cạnh các dòng tôn thép mạ quen thuộc trên thị trường để so, nhớ so đúng nền kim loại. Nhôm hợp kim và thép mạ là hai vật liệu khác nhau, không quy về cùng một thang giá được.

Lõi PU, lõi EPS hay không lõi

Đây là câu hỏi được hỏi nhiều nhất sau câu hỏi về giá, và cũng là chỗ dễ chọn sai nhất.

  • Không lõi. Rẻ nhất, nhẹ nhất, lắp nhanh. Hợp với mái che, nhà kho không yêu cầu chống nóng, hoặc khi bên dưới đã có trần và lớp cách nhiệt riêng.

  • Lõi PU. Foam cứng, ô kín, bám dính tốt vào hai mặt tôn nên tấm cứng hơn hẳn. Cách nhiệt tốt hơn EPS ở cùng độ dày, giá cũng cao hơn.

  • Lõi EPS. Xốp hạt, nhẹ và rẻ hơn PU. Muốn đạt mức cách nhiệt tương đương thì phải dày hơn, mà dày hơn thì nặng hơn và ảnh hưởng tới chi tiết diềm, úp nóc.

Cách khoanh vùng gọn nhất: hỏi bên dưới mái là không gian gì.

Bên dưới có người ở hoặc làm việc cả ngày, không có trần riêng thì lõi PU đáng tiền. Bên dưới là sân, chỗ để xe, kho hàng không sợ nóng thì không lõi là đủ, tiền dôi ra dồn vào thoát nước và phụ kiện còn hơn.

Có một hướng nữa nếu mái tôn đã lợp rồi và bạn không muốn thay: lắp thêm tấm nhôm cách nhiệt ở mặt dưới mái để phản xạ bớt nhiệt bức xạ. Cách này rẻ hơn thay toàn bộ mái, nhưng phải chừa khe hở không khí đúng cách thì mới có tác dụng.

Một chi tiết mình thấy hay bị bỏ qua: tấm có lõi dày hơn tấm không lõi, nên toàn bộ phụ kiện diềm, úp nóc, nẹp bo phải chọn đúng chiều dày tấm. Đặt tấm một nơi, phụ kiện một nơi là lúc lắp mới phát hiện không khớp.

Về con số cách nhiệt cụ thể của từng loại lõi, hỏi phiếu thông số của đúng lô hàng. Chỉ số dán trên catalogue chung thường đo trong điều kiện phòng thí nghiệm, không phải điều kiện mái nhà bạn.

Tấm một lớp và tấm hai, ba lớp khác nhau chỗ nào

Cách gọi “2 lớp”, “3 lớp” trên thị trường không thống nhất, nên trước khi so giá phải thống nhất đang đếm cái gì.

  • Một lớp thường là một tấm nhôm cán sóng, phủ sơn hai mặt.

  • Hai lớp thường là nhôm cán sóng cộng thêm một lớp lót hoặc màng phía dưới, chưa hẳn là có cách nhiệt.

  • Ba lớp thường là nhôm — lõi cách nhiệt — lớp lót dưới, tức là loại có lõi ở mục trên.

Chữ “lớp” trong báo giá không nói lên khả năng chống nóng. Một tấm hai lớp có màng lót mỏng có thể chống nóng kém hơn hẳn tấm một lớp lắp kèm hệ cách nhiệt riêng bên dưới.

Nên bỏ qua chữ “lớp” mà hỏi thẳng hai câu: lớp giữa là vật liệu gì, dày bao nhiêu. Hai câu đó phân biệt được mọi cách gọi.

Chi phí lăn bánh: những khoản báo giá vật tư không nói

Lấy đơn giá tấm nhân diện tích mái rồi coi đó là tổng chi phí là cách nhanh nhất để vỡ dự toán. Phần lắp đặt và phụ kiện thường chiếm một tỷ trọng đáng kể mà báo giá vật tư không thể hiện.

Thi công mái tấm lợp hợp kim nhôm — xử lý chồng mí và điểm xuyên mái

  • Phụ kiện. Vít, ke, diềm mái, úp nóc, máng xối, băng keo chống dột, tấm úp hông, nẹp bo. Dùng phụ kiện khác hệ kim loại có thể làm tăng rủi ro ăn mòn tại điểm tiếp xúc, nên ưu tiên đồng bộ.

  • Vận chuyển và bốc xếp. Phụ thuộc đường vào công trình, chiều dài tấm và tải trọng xe. Tấm dài thường phải cẩu, và đó là khoản riêng.

  • Nhân công. Mái nhà ở và mái nhà xưởng khác nhau về giàn giáo, biện pháp an toàn và nghiệm thu chống dột.

  • Hạng mục đi kèm. Lớp cách ẩm, bông thủy tinh hoặc rockwool, tấm trần, thông gió mái, thoát nước mái. Đây mới là phần quyết định mái có mát và có đọng sương hay không.

Điểm xuyên mái là chỗ hay dột nhất: ống thông gió, chân đế quạt, giếng trời. Theo mình, đây là phần cần hỏi kỹ nhất trước khi ký — đơn vị thi công xử lý các điểm này thế nào và nghiệm thu ra sao.

Checklist chi phí thi công mái nhôm gồm phụ kiện, vận chuyển, nhân công và hạng mục đi kèm

Làm mái che thì tính khác mái nhà

Mái che sân, mái che lối đi, mái che chỗ để xe dùng cùng loại tấm nhưng bài toán kết cấu khác hẳn mái nhà.

Mái nhà có hệ xà gồ đỡ dày đặc sẵn. Mái che thường muốn ít cột nhất có thể, nghĩa là nhịp vượt lớn hơn, và lúc đó khung đỡ mới là phần tốn tiền chứ không phải tấm lợp.

Ba thứ cần chốt trước khi đi hỏi giá mái che:

  • Nhịp và khoảng cách xà gồ. Tấm mỏng vượt nhịp xa sẽ võng và đọng nước. Khoảng cách xà gồ tối đa phải lấy theo khuyến nghị cho đúng độ dày và kiểu sóng bạn chọn.

  • Độ dốc và thoát nước. Mái che hay bị làm quá phẳng cho đẹp, rồi đọng nước ở giữa. Nước đọng lâu ngày là nguyên nhân hỏng sớm phổ biến hơn cả mưa lớn.

  • Neo chống gió bốc. Mái che hở bốn phía chịu lực bốc từ dưới lên, khác hẳn mái nhà kín. Số lượng và vị trí vít phải tính theo tình huống đó.

Mái che không có trần bên dưới, nắng chiếu thẳng xuống chỗ đứng. Nếu bên dưới là chỗ ngồi hoặc chỗ làm việc, lõi cách nhiệt đáng cân nhắc hơn hẳn so với mái nhà đã có trần.

So với tôn kẽm thì được gì, mất gì

Chênh lệch giá mua ban đầu là thứ nhìn thấy ngay. Chi phí thay mái giữa chừng thì không.

  • Ăn mòn. Tôn thép mạ nhạy với rỉ sét đỏ tại mối vít, mép cắt và vết xước. Nhôm hợp kim không rỉ sét theo kiểu đó, nhưng vẫn ăn mòn được khi tiếp xúc kim loại khác hoặc trong môi trường muối, hơi hóa chất.

  • Trọng lượng. Nhôm nhẹ hơn thép cùng độ dày, có lợi cho kết cấu đỡ, nhất là khi cải tạo mái cũ.

  • Chống nóng. Chỉ khác biệt rõ khi chọn cấu hình có lõi. Tấm nhôm không lõi không mát hơn tôn không lõi một cách đáng kể.

  • Giá. Nhôm hợp kim thường đắt hơn tôn thép mạ ở cùng cấu hình.

Công trình ven biển là nơi chênh lệch này rõ nhất. Ở đó nên ưu tiên mác hợp kim chịu muối tốt, hệ sơn PVDF, phụ kiện đồng bộ, cộng thêm lịch rửa mái theo mùa để giảm tích muối.

Về tuổi thọ, mình tránh đưa ra một con số năm cụ thể. Tuổi thọ thực tế phụ thuộc môi trường, độ dày, hệ sơn, thiết kế thoát nước và chất lượng thi công — bốn công trình cùng dùng một loại tấm vẫn có thể cho bốn kết quả khác nhau. Con số đáng tin duy nhất là cam kết bảo hành ghi trên giấy của nhà cung cấp, kèm phần loại trừ.

Cùng một thứ nhưng mỗi nơi gọi một tên

Khi tìm mua, bạn sẽ gặp nhiều cách gọi cho những thứ gần nhau nhưng không hẳn giống nhau. Phân biệt trước để khỏi so nhầm:

  • Tấm lợp hợp kim nhôm, tấm lợp nhôm, tấm nhôm lợp mái — cùng chỉ tấm lợp nền nhôm.

  • Tôn hợp kim nhôm, tôn nhôm cách nhiệt — “tôn” ở đây là cách gọi quen miệng, vẫn là tấm nền nhôm chứ không phải thép mạ.

  • Mái nhôm cách nhiệt, mái lợp nhôm cách nhiệt — chỉ cấu hình có lõi, tức tấm ba lớp ở mục trên.

  • Tôn mạ hợp kim nhôm kẽm — đây là thép mạ lớp hợp kim nhôm kẽm, không phải tấm nền nhôm. Nền kim loại khác hẳn, giá và tuổi thọ cũng khác. Đây là chỗ nhầm phổ biến nhất khi so giá.

Nếu báo giá bạn cầm chỉ ghi “tôn nhôm” mà không nói nền kim loại, hỏi lại trước khi so với báo giá khác.

Câu hỏi hay gặp khi lấy báo giá

Đặt tối thiểu bao nhiêu mới cắt theo yêu cầu?

Phụ thuộc dây chuyền cán sóng, màu sơn và quy cách cắt. Đơn cắt theo chiều dài riêng thường có mức tối thiểu theo bó hoặc theo tổng mét dài, màu đặc biệt có khi phải gom đơn theo lô.

Bảo hành gồm những gì?

Thường tách hai phần: bền màu theo hệ sơn, và ăn mòn thủng theo nền kim loại. Yêu cầu văn bản ghi rõ phạm vi và phần loại trừ — thường loại trừ vùng ven biển, khu có hơi hóa chất, tiếp xúc kim loại khác và lắp sai kỹ thuật.

Bao lâu có hàng?

Đơn theo màu, theo sóng hoặc chiều dài riêng cần thời gian sản xuất. Hỏi lịch cán, thời gian vận chuyển và điều kiện đổi trả nếu tiến độ công trình đổi.

Giá mét dài hay mét vuông rẻ hơn?

Không có loại nào rẻ hơn, chỉ là hai cách ghi cùng một số tiền. Quy về cùng đơn vị theo cách ở đầu bài rồi mới so.

Mẫu phiếu thông số kỹ thuật đối chiếu mác hợp kim, độ dày và hệ sơn tấm lợp nhôm

Tóm lại, đọc báo giá tấm lợp hợp kim nhôm theo thứ tự này: chốt cấu hình trước (mác hợp kim, độ dày, hệ sơn, có lõi hay không), hỏi khổ hữu dụng để quy về mét vuông, rồi mới cộng phụ kiện, vận chuyển và nhân công.

Nói rõ để bạn khỏi mất thời gian: Tôm Luxury không cung cấp và không thi công tấm lợp mái. Bài này viết ra để bạn tự đối chiếu báo giá của các đơn vị chuyên mái cho đúng, vì phần quy đổi đơn vị là chỗ hay bị so lệch nhất.

Bên mình làm nội thất nhôm kính: tủ bếp, tủ quần áo cánh kính, cánh tủ rời và tấm ốp tường. Nếu công trình của bạn đã xong phần mái và đang tới phần trong nhà, xem tủ bếp cánh kính, tủ áo cánh kính hoặc tấm ốp lam sóng. Cần tư vấn phần nội thất thì nhắn qua 0901108388.

Bài viết liên quan

Tư vấn miễn phí (24/7) 0901 10 83 88